Năm học 2026–2027 · Thi tốt nghiệp THPT 2027 · Đề mới mỗi ngày, làm và chấm ngay trên web

Hóa học Lớp 10 Mở đầu

Mở đầu — ôn luyện Hóa học lớp 10

34 câu hỏi chia theo 4 dạng bài, có đáp án và lời giải chi tiết từng câu. Mỗi câu chỉ xuất hiện một lần — không có hai bài giống nhau chỉ khác bộ số.

Tải đề bài cả chươngPDF · MIỄN PHÍ

Quy tắc an toàn và một số thao tác cơ bản trong phòng thực hành Hóa học 9 câu

Bài tập quy tắc an toàn và một số thao tác cơ bản trong phòng thực hành hóa học — Hóa học lớp 10: 9 câu từ nhận biết đến vận dụng cao, gồm trắc nghiệm nhiều phương án, đúng – sai, trả lời ngắn và tự luận, có đáp án và lời giải chi tiết từng câu.

Trắc nghiệm nhiều phương án 3 câu

Nhận biết
Câu 1. Việc đầu tiên phải làm trước khi sử dụng một hóa chất trong phòng thực hành là
A nếm thử một lượng rất nhỏ.
B đọc nhãn và biểu tượng cảnh báo nguy hại trên lọ.
C đổ ra đĩa cho dễ quan sát màu sắc.
D ngửi thử để nhận biết hóa chất.
Thông hiểu
Câu 2. Khi acid loãng bắn vào tay, cách làm đúng là
A Xử lí như chất thải, không dùng.
B Nghiêng ống và hướng miệng ống về phía không có người.
C Rửa ngay dưới vòi nước chảy nhiều phút rồi báo giáo viên.
D Dùng tay phẩy nhẹ hơi về phía mũi.
Vận dụng
Câu 3. Khi gặp một lọ hóa chất đã mất nhãn, cách làm nào sau đây là sai?
A Nghiêng ống và hướng miệng ống về phía không có người.
B Đoán theo màu sắc rồi đem dùng.
C Dùng quả bóp cao su để hút.
D Rót từ từ acid đặc vào nước rồi khuấy đều.

Câu đúng / sai 1 câu

Thông hiểu
Câu 4. Xét công việc trong phòng thực hành hóa học, trong đó có tình huống “nhận biết mùi của khí trong ống nghiệm”.
a) Muốn lấy hóa chất lỏng vào pipette thì dùng quả bóp cao su để hút.
b) Khi nhận biết mùi của khí trong ống nghiệm, cách làm đúng là ghé mũi ngửi trực tiếp miệng ống nghiệm.
c) Lọ hóa chất mất nhãn phải xử lí như chất thải.
d) Khi đun ống nghiệm phải hướng miệng ống về phía mình để dễ quan sát.

Trả lời ngắn 2 câu

Thông hiểu
Câu 5. Cho bốn cặp “tình huống — cách xử lí”:
(1) nhận biết mùi của khí trong ống nghiệm — nghiêng ống và hướng miệng ống về phía không có người.
(2) pha loãng sulfuric acid đặc — rót từ từ acid đặc vào nước rồi khuấy đều.
(3) đun nóng chất lỏng trong ống nghiệm — dùng tay phẩy nhẹ hơi về phía mũi.
(4) lấy hóa chất lỏng vào pipette — dùng quả bóp cao su để hút.
Có bao nhiêu cặp ghép đúng?
Vận dụng
Câu 6. Cho năm phát biểu về an toàn phòng thực hành:
(1) Hút pipette bằng miệng là chấp nhận được với dung dịch loãng.
(2) Hóa chất mất nhãn phải được xử lí như chất thải, không đem dùng.
(3) Phải đeo kính bảo hộ khi làm việc với hóa chất ăn mòn.
(4) Phải đọc nhãn và biểu tượng cảnh báo nguy hại trước khi dùng hóa chất.
(5) Pha loãng sulfuric acid đặc an toàn nhất bằng cách rót nhanh nước vào acid.
Có bao nhiêu phát biểu đúng?

Tự luận 3 câu

Thông hiểu
Câu 7. Cho bốn cặp “tình huống — cách xử lí”:
(1) lấy hóa chất lỏng vào pipette — dùng quả bóp cao su để hút.
(2) acid loãng bắn vào tay — rửa ngay dưới vòi nước chảy nhiều phút rồi báo giáo viên.
(3) gặp một lọ hóa chất đã mất nhãn — rót từ từ acid đặc vào nước rồi khuấy đều.
(4) nhận biết mùi của khí trong ống nghiệm — dùng tay phẩy nhẹ hơi về phía mũi.
Có bao nhiêu cặp ghép đúng?
Vận dụng
Câu 8. Cho năm phát biểu về an toàn phòng thực hành:
(1) Khi đun ống nghiệm, hướng miệng ống về phía không có người.
(2) Khi đun ống nghiệm nên hướng miệng ống về phía mình để dễ quan sát.
(3) Pha loãng sulfuric acid đặc an toàn nhất bằng cách rót nhanh nước vào acid.
(4) Hóa chất mất nhãn phải được xử lí như chất thải, không đem dùng.
(5) Khi pha loãng sulfuric acid đặc, rót từ từ acid vào nước và khuấy đều.
Có bao nhiêu phát biểu đúng?
Vận dụng cao
Câu 9. Nhóm cần pha 250250 mL dung dịch HNO3HNO_3 nồng độ 2,22{,}2 mol/L từ nitric acid đặc, rồi giữ dung dịch ở 6363 °C để làm một phép thử tiếp theo.
Chai gốc ghi: phần khối lượng 68%68\%, khối lượng riêng 1,41{,}4 g/mL, MHNO3=63M_{HNO_3} = 63 g/mol.
Bình định mức 250250 mL có sai số ±0,15\pm 0{,}15 mL. Nồng độ dung dịch pha được phép sai lệch tương đối không quá 0,335%0{,}335\%; sai số tương đối của nồng độ cuối bằng tổng hai sai số tương đối của hai phép đo thể tích.
Phiếu an toàn rút gọn (chỉ được dùng đúng những gì ghi ở đây):
MãQuy tắc
A1Khi pha loãng, LUÔN rót HNO3HNO_3 đặc từ từ vào nước; không bao giờ làm ngược lại.
A2Không gia nhiệt bằng ngọn lửa trần. Chỉ đun cách thuỷ trong bể điều nhiệt, nhiệt độ không quá 8080 °C.
A3HNO3HNO_3 đặc tương kị với dung dịch NaOHNaOH đặc: không để chung giá và không dùng lại dụng cụ đong vừa chứa NaOHNaOH khi chưa tráng rửa.
A4Mọi thao tác với HNO3HNO_3 đặc phải làm trong tủ hút, đeo kính bảo hộ và găng chống hoá chất.
A5Pha loãng HNO3HNO_3 đặc toả nhiệt mạnh: pha trong cốc chịu nhiệt, để nguội về nhiệt độ phòng rồi mới chuyển định lượng và định mức.
A6Không hút bất kì hoá chất nào bằng miệng; phải dùng quả bóp cao su.
A7Định lượng HNO3HNO_3 đặc MỘT lần duy nhất, không chia nhiều lần rót — dụng cụ phải có dung tích đủ cho cả lượng cần lấy.

Phiếu quy trình mà nhóm đã viết:
BướcNội dungNhóm ghi
B1Chuẩn bị chỗ làm và bảo hộLàm trong tủ hút, đeo kính bảo hộ và găng chống hoá chất.
B2Lấy V1V_1 mL acid đặcĐong bằng ống đong 100100 mL; hút acid đặc bằng miệng qua pipet cho nhanh.
B3Trộn acid đặc với nước cấtRót nước cất vào cốc đã chứa sẵn acid đặc.
B4Nơi thực hiện bước trộnPha trong cốc chịu nhiệt, để nguội về nhiệt độ phòng rồi mới chuyển định lượng.
B5Gia nhiệt dung dịchĐun cách thuỷ trong bể điều nhiệt đặt 6363 °C.
B6Định mứcChuyển toàn bộ vào bình định mức 250250 mL, thêm nước cất tới vạch, lắc đều.

Dụng cụ có sẵn trong phòng:
Dụng cụDung tíchSai số thể tích
Ống đong 100100 mL100100 mL±1,0\pm 1{,}0 mL
Ống đong 5050 mL5050 mL±0,5\pm 0{,}5 mL
Pipet bầu 25,0025{,}00 mLcố định 25,0025{,}00 mL±0,03\pm 0{,}03 mL
Pipet chia độ 5050 mL5050 mL±0,15\pm 0{,}15 mL
Buret 50,0050{,}00 mL5050 mL±0,05\pm 0{,}05 mL

Ba phương án sửa được đề xuất:
Phương ánDụng cụ lấy V1V_1Cách pha và gia nhiệtBảo hộ và dụng cụ
PA 1Buret 50,0050{,}00 mLRót từ từ acid đặc vào cốc chịu nhiệt đã có sẵn nước cất, khuấy đều, để nguội về nhiệt độ phòng; đun cách thuỷ ở 6363 °C.Tủ hút, kính bảo hộ, găng chống hoá chất; dùng lại chính buret vừa chuẩn độ NaOHNaOH đặc, chưa tráng rửa.
PA 2Buret 50,0050{,}00 mLRót từ từ acid đặc vào cốc chịu nhiệt đã có sẵn nước cất, khuấy đều, để nguội về nhiệt độ phòng; đun cách thuỷ ở 6363 °C.Tủ hút, kính bảo hộ, găng chống hoá chất; mọi dụng cụ đã tráng rửa sạch.
PA 3Pipet chia độ 5050 mLRót từ từ acid đặc vào cốc chịu nhiệt đã có sẵn nước cất, khuấy đều, để nguội về nhiệt độ phòng; đun cách thuỷ ở 6363 °C.Tủ hút, kính bảo hộ, găng chống hoá chất; mọi dụng cụ đã tráng rửa sạch.

Làm tròn nồng độ đến hàng phần nghìn mol/L và thể tích đến hàng phần trăm mililít; sai số tương đối làm tròn đến hàng phần nghìn phần trăm.

Vai trò của Hóa học đối với đời sống, sản xuất và phát triển bền vững 8 câu

Bài tập vai trò của hóa học đối với đời sống, sản xuất và phát triển bền vững — Hóa học lớp 10: 8 câu từ nhận biết đến vận dụng, gồm trắc nghiệm nhiều phương án, đúng – sai, trả lời ngắn và tự luận, có đáp án và lời giải chi tiết từng câu.

Trắc nghiệm nhiều phương án 3 câu

Nhận biết
Câu 10. Sản phẩm “hóa chất keo tụ để xử lí nước thải” là đóng góp của Hóa học cho lĩnh vực nào?
A Vật liệu.
B Nông nghiệp.
C Bảo vệ môi trường.
D Y học và chăm sóc sức khỏe.
Thông hiểu
Câu 11. Hóa học xanh là định hướng
A thay toàn bộ hóa chất bằng nguyên liệu tự nhiên bất kể hiệu quả.
B giảm chất độc, chất thải và tiêu hao năng lượng ngay từ khâu thiết kế quy trình.
C chỉ xử lí chất thải sau khi quy trình đã tạo ra chúng.
D dùng thật nhiều hóa chất để tăng năng suất.
Vận dụng
Câu 12. Phát biểu nào sau đây đúng về vai trò của Hóa học?
A Chất thải hóa học đều tự phân hủy nên không cần quản lí.
B Hóa học xanh chỉ lo xử lí chất thải sau khi đã tạo ra chúng.
C Mọi ứng dụng hóa học đều có lợi tuyệt đối, không phát sinh rủi ro môi trường.
D Hóa học xanh ưu tiên giảm chất độc, chất thải và tiêu hao năng lượng ngay từ khâu thiết kế.

Câu đúng / sai 1 câu

Thông hiểu
Câu 13. Xét đóng góp của Hóa học cho đời sống và sản xuất, trong đó có “hóa chất keo tụ để xử lí nước thải”.
a) “Hóa chất keo tụ để xử lí nước thải” là đóng góp cho lĩnh vực nông nghiệp.
b) Đánh giá một quy trình hóa học chỉ cần xét đồng thời hiệu quả, an toàn và tác động môi trường.
c) Phát triển bền vững đòi hỏi ưu tiên tuyệt đối cho tăng trưởng kinh tế.
d) Vòng đời môi trường của một sản phẩm hóa học tính từ khai thác nguyên liệu tới khi thải bỏ.

Trả lời ngắn 2 câu

Thông hiểu
Câu 14. Cho bốn cặp “sản phẩm — lĩnh vực đóng góp”:
(1) hóa chất keo tụ để xử lí nước thải — vật liệu.
(2) xăng, dầu diesel và khí hóa lỏng — năng lượng và nhiên liệu.
(3) thuốc kháng sinh và vaccine — y học và chăm sóc sức khỏe.
(4) phân đạm, phân lân và phân kali — nông nghiệp.
Có bao nhiêu cặp ghép đúng?
Vận dụng
Câu 15. Cho năm phát biểu về vai trò của Hóa học:
(1) Đánh giá một sản phẩm hóa học phải xét đồng thời hiệu quả, an toàn và vòng đời môi trường.
(2) Sử dụng hóa chất có trách nhiệm đòi hỏi đúng liều, đúng mục đích và quản lí chất thải phù hợp.
(3) Chất thải hóa học đều tự phân hủy nên không cần quản lí.
(4) Hiệu quả sản xuất là tiêu chí duy nhất khi lựa chọn một quy trình hóa học.
(5) Mọi ứng dụng hóa học đều có lợi tuyệt đối, không phát sinh rủi ro môi trường.
Có bao nhiêu phát biểu đúng?

Tự luận 2 câu

Thông hiểu
Câu 16. Cho bốn cặp “sản phẩm — lĩnh vực đóng góp”:
(1) xăng, dầu diesel và khí hóa lỏng — bảo vệ môi trường.
(2) hóa chất keo tụ để xử lí nước thải — vật liệu.
(3) chất dẻo, cao su và sợi tổng hợp — năng lượng và nhiên liệu.
(4) chất bảo quản và phụ gia thực phẩm — chế biến và bảo quản thực phẩm.
Có bao nhiêu cặp ghép đúng?
Vận dụng
Câu 17. Cho năm phát biểu về vai trò của Hóa học:
(1) Hóa học xanh chỉ lo xử lí chất thải sau khi đã tạo ra chúng.
(2) Mọi ứng dụng hóa học đều có lợi tuyệt đối, không phát sinh rủi ro môi trường.
(3) Cùng một hóa chất có thể có lợi hoặc có hại tùy liều lượng và cách dùng.
(4) Hóa học góp phần phát triển thuốc, vật liệu, phân bón, nhiên liệu và công nghệ xử lí môi trường.
(5) Hóa học không liên quan gì tới lĩnh vực năng lượng.
Có bao nhiêu phát biểu không đúng?

Đối tượng nghiên cứu của Hóa học 8 câu

Bài tập đối tượng nghiên cứu của hóa học — Hóa học lớp 10: 8 câu từ nhận biết đến vận dụng, gồm trắc nghiệm nhiều phương án, đúng – sai, trả lời ngắn và tự luận, có đáp án và lời giải chi tiết từng câu.

Trắc nghiệm nhiều phương án 3 câu

Nhận biết
Câu 18. Hóa học là ngành khoa học nghiên cứu về
A thành phần, cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của chất.
B hình dạng và kích thước của các thiên thể.
C chuyển động và tương tác của các vật thể.
D cấu tạo và hoạt động sống của cơ thể sinh vật.
Thông hiểu
Câu 19. Hiện tượng nào sau đây là biến đổi hóa học?
A Nhỏ giấm vào vỏ trứng thấy sủi bọt khí.
B Cồn để trong lọ hở bị bay hơi bớt.
C Kéo sợi dây đồng thành dây mảnh hơn.
D Hòa tan muối ăn vào nước được dung dịch trong suốt.
Vận dụng
Câu 20. Phát biểu nào sau đây đúng về đối tượng nghiên cứu của Hóa học?
A Mối liên hệ cấu trúc — tính chất giúp giải thích và dự đoán hành vi của chất.
B Hòa tan đường vào nước là một biến đổi hóa học.
C Hóa học chỉ nghiên cứu những chất do con người tổng hợp.
D Hóa học chỉ nghiên cứu màu sắc của chất, không xét cấu trúc hay phản ứng.

Câu đúng / sai 1 câu

Thông hiểu
Câu 21. Xét hai hiện tượng: “cơm nếp lên men thành rượu” và “cồn để trong lọ hở bị bay hơi bớt”.
a) Dấu hiệu nhận ra một biến đổi hóa học là có chất mới sinh ra.
b) Hiện tượng “cồn để trong lọ hở bị bay hơi bớt” là biến đổi vật lí.
c) Biết cấu trúc của một chất thì dự đoán được nhiều tính chất của nó.
d) Sự biến đổi chất không liên quan gì tới năng lượng.

Trả lời ngắn 2 câu

Thông hiểu
Câu 22. Cho năm hiện tượng sau:
(1) nước đá trong cốc tan thành nước lỏng.
(2) nến bị đun nóng chảy thành nến lỏng.
(3) sữa để lâu ngoài không khí bị chua.
(4) hòa tan muối ăn vào nước được dung dịch trong suốt.
(5) đập nhỏ một viên đá vôi thành bột.
Có bao nhiêu hiện tượng là biến đổi hóa học?
Vận dụng
Câu 23. Cho năm hiện tượng sau:
(1) đinh sắt để lâu trong không khí ẩm bị gỉ.
(2) đập nhỏ một viên đá vôi thành bột.
(3) cơm nếp lên men thành rượu.
(4) đốt dây magnesium thấy sáng chói và tạo chất bột trắng.
(5) hòa tan muối ăn vào nước được dung dịch trong suốt.
Có bao nhiêu hiện tượng là biến đổi vật lí?

Tự luận 2 câu

Thông hiểu
Câu 24. Cho năm hiện tượng sau:
(1) đốt dây magnesium thấy sáng chói và tạo chất bột trắng.
(2) nhỏ giấm vào vỏ trứng thấy sủi bọt khí.
(3) sữa để lâu ngoài không khí bị chua.
(4) đập nhỏ một viên đá vôi thành bột.
(5) nến bị đun nóng chảy thành nến lỏng.
Có bao nhiêu hiện tượng là biến đổi hóa học?
Vận dụng
Câu 25. Cho năm phát biểu về đối tượng nghiên cứu của Hóa học:
(1) Đối tượng của hóa học trải từ hạt vi mô đến vật liệu và quá trình ở quy mô sản xuất.
(2) Hóa học không nghiên cứu vật liệu hay quá trình trong sản xuất.
(3) Không thể dự đoán tính chất của chất khi đã biết cấu trúc của nó.
(4) Hóa học chỉ nghiên cứu những chất do con người tổng hợp.
(5) Sủi bọt khí, đổi màu hay tạo kết tủa là những dấu hiệu gợi ý đã có phản ứng hóa học.
Có bao nhiêu phát biểu đúng?

Phương pháp học tập và nghiên cứu Hóa học 9 câu

Bài tập phương pháp học tập và nghiên cứu hóa học — Hóa học lớp 10: 9 câu từ nhận biết đến vận dụng cao, gồm trắc nghiệm nhiều phương án, đúng – sai, trả lời ngắn và tự luận, có đáp án và lời giải chi tiết từng câu.

Trắc nghiệm nhiều phương án 3 câu

Nhận biết
Câu 26. Trong tiến trình nghiên cứu hóa học, bước “thiết kế và tiến hành thí nghiệm” có nội dung là
A Đưa ra dự đoán có thể kiểm tra được bằng thí nghiệm.
B Tính toán, lập bảng, vẽ đồ thị và ước lượng sai số.
C Nêu rõ câu hỏi cần trả lời.
D Chọn dụng cụ, hóa chất và cách đo phù hợp.
Thông hiểu
Câu 27. Trong tiến trình nghiên cứu hóa học, bước ngay sau “rút ra kết luận” là
A Xác định vấn đề nghiên cứu.
B Nêu giả thuyết.
C Thiết kế và tiến hành thí nghiệm.
D Viết báo cáo.
Vận dụng
Câu 28. Phát biểu nào sau đây đúng về phương pháp nghiên cứu hóa học?
A Giả thuyết càng khó kiểm tra thì càng có giá trị khoa học.
B Báo cáo chỉ cần nêu kết luận, không cần trình bày quy trình và số liệu.
C Báo cáo cần đủ chi tiết để người khác lặp lại được thí nghiệm.
D Có thể thay đổi đồng thời mọi yếu tố mà vẫn xác định chắc chắn tác động của từng yếu tố.

Câu đúng / sai 1 câu

Thông hiểu
Câu 29. Một nhóm học sinh khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ tới tốc độ phản ứng giữa kẽm và dung dịch hydrochloric acid; nhóm đang ở bước “rút ra kết luận” của tiến trình nghiên cứu.
a) Bước “rút ra kết luận” có nội dung là trình bày quy trình, số liệu và kết luận để người khác kiểm chứng.
b) Kết luận của nhóm phải dựa trên cảm nhận trực tiếp khi quan sát thí nghiệm.
c) Đo lặp nhiều lần rồi lấy trung bình giúp loại bỏ hoàn toàn sai số hệ thống.
d) Báo cáo thí nghiệm cần trình bày đủ quy trình và số liệu để người khác lặp lại được.

Trả lời ngắn 2 câu

Thông hiểu
Câu 30. Các bước sau của tiến trình nghiên cứu hóa học được liệt kê không theo thứ tự: rút ra kết luận; xử lí số liệu; nêu giả thuyết; thiết kế và tiến hành thí nghiệm; xác định vấn đề nghiên cứu; viết báo cáo. Trong tiến trình đúng, bước “xác định vấn đề nghiên cứu” đứng thứ mấy?
Vận dụng
Câu 31. Cho năm phát biểu về phương pháp nghiên cứu hóa học:
(1) Có thể thay đổi đồng thời mọi yếu tố mà vẫn xác định chắc chắn tác động của từng yếu tố.
(2) Kết luận phải dựa trên dữ liệu, có xét sai số và khả năng lặp lại của phép đo.
(3) Báo cáo cần đủ chi tiết để người khác lặp lại được thí nghiệm.
(4) Giả thuyết khoa học phải kiểm tra được bằng thí nghiệm.
(5) Báo cáo chỉ cần nêu kết luận, không cần trình bày quy trình và số liệu.
Có bao nhiêu phát biểu không đúng?

Tự luận 3 câu

Thông hiểu
Câu 32. Các bước sau của tiến trình nghiên cứu hóa học được liệt kê không theo thứ tự: rút ra kết luận; thiết kế và tiến hành thí nghiệm; viết báo cáo; xác định vấn đề nghiên cứu; nêu giả thuyết; xử lí số liệu. Trong tiến trình đúng, bước “thiết kế và tiến hành thí nghiệm” đứng thứ mấy?
Vận dụng
Câu 33. Cho năm phát biểu về phương pháp nghiên cứu hóa học:
(1) Báo cáo chỉ cần nêu kết luận, không cần trình bày quy trình và số liệu.
(2) Kết luận phải dựa trên dữ liệu, có xét sai số và khả năng lặp lại của phép đo.
(3) Giả thuyết khoa học phải kiểm tra được bằng thí nghiệm.
(4) Có thể thay đổi đồng thời mọi yếu tố mà vẫn xác định chắc chắn tác động của từng yếu tố.
(5) Giả thuyết càng khó kiểm tra thì càng có giá trị khoa học.
Có bao nhiêu phát biểu đúng?
Vận dụng cao
Câu 34. Một nhóm đề xuất phương pháp đo nồng độ chất XX bằng so màu. Mẫu chuẩn có nồng độ 8,198{,}19 mg/L; dải chấp nhận là 8,19±0,378{,}19 \pm 0{,}37 mg/L.
Phương pháp được thử ở hai phòng. Tại mỗi phòng, mỗi mẻ là một lần chuẩn bị dung dịch độc lập; trong một mẻ, dung dịch ấy được chia vào nhiều giếng và đọc nhiều lần trên cùng thiết bị. Số đọc (mg/L):
PhòngMẻCác số đọc kĩ thuậtSố giếng
AAM1M18,318{,}31; 8,378{,}37; 8,448{,}44; 8,368{,}3644
AAM2M28,028{,}02; 7,997{,}99; 8,038{,}03; 8,048{,}0444
AAM3M38,188{,}18; 8,118{,}11; 8,248{,}24; 8,198{,}1944
AAM4M48,018{,}01; 7,987{,}98; 8,048{,}0433
AAM5M58,318{,}31; 8,318{,}31; 8,198{,}1933
BBM1M17,977{,}97; 7,867{,}86; 7,937{,}9333
BBM2M28,718{,}71; 8,778{,}7722
BBM3M37,937{,}93; 7,957{,}95; 7,917{,}9133
BBM4M47,917{,}91; 8,078{,}07; 7,997{,}9933
BBM5M58,288{,}28; 8,218{,}21; 8,238{,}2333

Đường chuẩn được xây và khoá chỉ từ các mẻ huấn luyện ở phòng AA; phòng BB chỉ nhận lại công thức hiệu chuẩn đã khoá.
Bốn tiêu chí thẩm định (chỉ dùng đúng các quy ước dưới đây, không cần kiểm định thống kê nào khác):
Tiêu chíCách tínhĐạt khi
Độ chụm kĩ thuậtRj=max⁡ryjr−min⁡ryjrR_j = \max_r y_{jr} - \min_r y_{jr} trong từng mẻmọi Rj≤0,2R_j \le 0{,}2
Độ lặp lạiBl=max⁡jyˉlj−min⁡jyˉljB_l = \max_j \bar y_{lj} - \min_j \bar y_{lj}, với yˉlj\bar y_{lj} là trung bình các số đọc của mẻBl≤0,3B_l \le 0{,}3 ở CẢ hai phòng
Độ đúngplp_l = số mẻ có yˉlj\bar y_{lj} nằm trong dải chấp nhận, chia số mẻ của phòngpl≥0,7p_l \ge 0{,}7 ở CẢ hai phòng
Khả năng chuyển giaoΔ=∣y‾A−y‾B∣\Delta = |\overline{y}_A - \overline{y}_B|, trung bình của các yˉlj\bar y_{lj} từng phòngΔ≤0,05\Delta \le 0{,}05

Kết luận chung là phép VÀ của đúng bốn tiêu chí trên.
Tuyên bố của nhóm: “Mọi khoảng trong mẻ đều dưới ngưỡng, và 93,8%93{,}8\% số giếng đo nằm trong dải chấp nhận — vượt mức 70%70\%. Vậy phương pháp vừa lặp lại tốt vừa chuyển giao được.”
Ngân sách vòng xác nhận tiếp theo: 1616 mẻ chuẩn bị độc lập, chia cho hai phòng. Mỗi phòng bắt buộc dành 11 mẻ mẫu trắng và 11 mẻ kiểm soát dương; số mẻ còn lại dùng cho mẫu mã hoá mù và phải chia đều cho hai phòng. Nhân thêm số giếng trong một mẻ không làm tăng số mẻ độc lập.
Làm tròn nồng độ và các khoảng đến hàng phần trăm mg/L, tỉ lệ đến hàng phần trăm.

Ôn tập chương Mở đầu — Hóa học lớp 10

Chương Mở đầu trong chương trình Hóa học lớp 10 thuộc mạch mở đầu có 34 câu hỏi chia thành 4 dạng bài, mỗi câu kèm đáp án và lời giải chi tiết. Đây là bộ bài tập mở đầu đầy đủ để ôn luyện sau khi học xong chương trên lớp.

Các dạng bài trong chương: quy tắc an toàn và một số thao tác cơ bản trong phòng thực hành hóa học (9 câu), vai trò của hóa học đối với đời sống, sản xuất và phát triển bền vững (8 câu), đối tượng nghiên cứu của hóa học (8 câu) và phương pháp học tập và nghiên cứu hóa học (9 câu). Bấm vào tên dạng để nhảy thẳng tới nhóm câu hỏi của dạng ấy.

Độ khó rải đều bốn mức của ma trận đề: 4 câu nhận biết, 16 câu thông hiểu, 12 câu vận dụng và 2 câu vận dụng cao. Làm từ nhận biết lên vận dụng cao để biết mình hổng ở mức nào.

Đủ các dạng câu của đề thi tốt nghiệp THPT: 12 câu trắc nghiệm nhiều phương án, 4 câu đúng – sai, 8 câu trả lời ngắn và 10 câu tự luận. Quen tay cả bốn dạng câu thì vào phòng thi không mất thời gian làm quen cách hỏi.

Có thể làm trực tiếp trên trang, hoặc tải đề bài cả chương dưới dạng PDF miễn phí để in ra làm trên giấy; bản lời giải chi tiết cả chương tải riêng. Học xong chương nào nên luyện ngay chương ấy, rồi làm đề thi thử Hóa học lớp 10 để kiểm tra lại toàn bộ chương trình.