Ma trận đề & độ khó
- Nhận biết 2 (25%)
- Thông hiểu 4 (50%)
- Vận dụng 1 (12.5%)
- Vận dụng cao 1 (12.5%)
| Chương & chủ đề | NB | TH | VD | VDC | Câu | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động học | · | 2 | 1 | 1 | 4 | 50% |
| Chuyển động biến đổi và gia tốc | · | 1 | · | · | 1 | 12.5% |
| Mô hình hóa và giải bài toán động học trong thực tiễn | · | 1 | · | · | 1 | 12.5% |
| Tổng hợp vận tốc trong chuyển động tương đối | · | · | · | 1 | 1 | 12.5% |
| Đồ thị vận tốc - thời gian và xác định độ dịch chuyển từ đồ thị | · | · | 1 | · | 1 | 12.5% |
| Mở đầu | · | 2 | · | · | 2 | 25% |
| Các bước tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ Vật lí | · | 1 | · | · | 1 | 12.5% |
| Nhận diện nguy cơ và sử dụng thiết bị thí nghiệm an toàn | · | 1 | · | · | 1 | 12.5% |
| Động lực học | 2 | · | · | · | 2 | 25% |
| Lực căng của dây | 1 | · | · | · | 1 | 12.5% |
| Lực, biểu diễn vectơ lực và các loại lực thường gặp | 1 | · | · | · | 1 | 12.5% |
0/10
| Tổng | 0/0 câu | 0/10 |
|---|
PHẦN I. Trắc nghiệm
PHẦN II. Trả lời ngắn
Chặng hiệu chuẩn gió. Trước nhiệm vụ, drone bay một chặng giữ nguyên một lệnh vận tốc đối với không khí; GPS đo độ dời đối với mặt đất:
| Đại lượng | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian chặng hiệu chuẩn | s |
| Lệnh vận tốc đối với không khí | m/s |
| Độ dời GPS | m |
Gió xem như không đổi trong suốt bài toán.
Nhiệm vụ. Tàu chạy thẳng đều và giữ nguyên vận tốc:
| Đại lượng | Giá trị |
|---|---|
| Vị trí tàu lúc , | m |
| Vận tốc tàu đối với mặt đất | m/s |
| Tốc độ drone đối với không khí | m/s |
| Thời lượng bay tối đa của pin | s |
| Hạn chót kể từ | s |
Drone được chọn mọi hướng bay và giữ nguyên hướng ấy từ lúc cất cánh đến khi gặp tàu, nhưng tốc độ đối với không khí luôn bằng . Drone chỉ được cất cánh tại một phút nguyên không âm kể từ , tức tại các thời điểm giây với nguyên, .
Cuộc hẹn được coi là thực hiện được khi drone gặp tàu trước hạn chót và thời gian bay không vượt thời lượng pin.
Tìm số phút nguyên muộn nhất kể từ mà drone còn cất cánh được và vẫn gặp được tàu.
PHẦN III. Tự luận
(1) phản lực pháp tuyến.
(2) lực cản của không khí.
(3) lực quán tính trong hệ quy chiếu đứng yên.
(4) lực ma sát trượt.
(5) lực đẩy của chuyển động.
Có bao nhiêu tên gọi chỉ một lực thật sự tồn tại?
(1) nhiệt kế — đo nhiệt độ, phải nhúng ngập bầu vào vật cần đo.
(2) biến trở — đo cường độ dòng điện, mắc nối tiếp với đoạn mạch cần đo.
(3) ampe kế — ghi thời điểm vật đi qua, dùng với đồng hồ đo thời gian hiện số.
(4) cổng quang điện — thay đổi điện trở trong mạch để điều chỉnh dòng điện.
Có bao nhiêu cặp ghép đúng?
Mở khoá đề
Đang mở…
Đang chấm phần tự luận
Phần trắc nghiệm đã chấm xong. Điểm hiện ngay tại đây khi chấm xong.
Đã nộp bài
Bài của em đã chấm xong. Điểm và lời giải công bố khi ca thi kết thúc, cùng lúc cho tất cả.
—
tới giờ công bố kết quả
Điểm của em
0/10
Đúng 0/0 câu
Nộp bài
Cấu trúc [Đề 073] Đề thi thử cuối kỳ 1 Vật lý 10, trắc nghiệm + trả lời ngắn + tự luận
Phạm vi kiến thức
- 01 Mở đầu
- 02 Động học
- 03 Động lực học
Đề khác cùng cuối kỳ 1 môn Vật lý lớp 10
Xem cả bài thi Đề thi cuối kỳ 1 Vật lý 10 online, có đáp án →
Câu hỏi thường gặp về [Đề 073] Đề thi thử cuối kỳ 1 Vật lý 10, trắc nghiệm + trả lời ngắn + tự luận
[Đề 073] có mất phí không?
Không. [Đề 073] miễn phí hoàn toàn - mở trang là làm được ngay, không cần đăng ký tài khoản và không cần khai báo thẻ.
Làm [đề 073] trong bao lâu?
50 phút, đồng hồ chạy từ lúc vào phòng thi và không tạm dừng được. Hết giờ hệ thống tự khoá bài và chấm phần đã làm.
Nộp bài xong có xem được lời giải không?
Có. Trắc nghiệm, đúng/sai và trả lời ngắn chấm ngay khi nộp; bảng xem lại đặt đáp án của em cạnh đáp án đúng, kèm lời giải từng câu và chương kiến thức của câu đó.
Làm lại [đề 073] được không?
Được, không giới hạn số lần. Bài đang làm dở được giữ ngay trên máy em, đóng trang rồi mở lại vẫn còn nguyên.
Phạm vi của đề này có đúng đề cương trường em không?
Phạm vi chương liệt kê ngay trên trang này là phương án chuẩn tham chiếu theo cuối kỳ 1. Mỗi trường có thể xê dịch một bài theo kế hoạch dạy học, nên hãy đối chiếu trước khi làm.