Ma trận đề & độ khó
- Nhận biết 1 (12.5%)
- Thông hiểu 5 (62.5%)
- Vận dụng 1 (12.5%)
- Vận dụng cao 1 (12.5%)
| Chương & chủ đề | NB | TH | VD | VDC | Câu | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động học | · | 3 | 1 | 1 | 5 | 62.5% |
| Mô hình hóa và giải bài toán động học trong thực tiễn | · | · | · | 1 | 1 | 12.5% |
| Thực hành đo gia tốc rơi tự do | · | 1 | · | · | 1 | 12.5% |
| Tốc độ trung bình, tốc độ tức thời và đo tốc độ | · | · | 1 | · | 1 | 12.5% |
| Đồ thị vận tốc - thời gian và xác định độ dịch chuyển từ đồ thị | · | 1 | · | · | 1 | 12.5% |
| Đồ thị độ dịch chuyển - thời gian và ý nghĩa của độ dốc | · | 1 | · | · | 1 | 12.5% |
| Mở đầu | 1 | 2 | · | · | 3 | 37.5% |
| Các bước tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ Vật lí | · | 1 | · | · | 1 | 12.5% |
| Nhận diện nguy cơ và sử dụng thiết bị thí nghiệm an toàn | · | 1 | · | · | 1 | 12.5% |
| Đại lượng vật lí, đơn vị đo và hệ đơn vị SI | 1 | · | · | · | 1 | 12.5% |
0/10
| Tổng | 0/0 câu | 0/10 |
|---|
PHẦN I. Trắc nghiệm
PHẦN II. Trả lời ngắn
PHẦN III. Tự luận
Camera A — xe đạp (xe đạp đi đều suốt thời gian quan sát):
| Số đọc camera A (s) | ||||
|---|---|---|---|---|
| Vị trí xe đạp (m) |
Camera B — xe buýt (các điểm đo vị trí đọc từ video):
| Số đọc camera B (s) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí xe buýt (m) |
Kĩ thuật viên đề ra hai mô hình cho xe buýt, đều tính theo số đọc camera B:
| Mô hình | Nội dung |
|---|---|
| đứng yên ở vị trí m cho tới giây , sau đó nhanh dần đều từ nghỉ với gia tốc m/s, và giữ nguyên gia tốc ấy cho tới hết thời gian quan sát | |
| giống ở giai đoạn đầu, nhưng khi tốc độ đạt giới hạn m/s thì thôi tăng tốc, từ đó chạy đều với tốc độ ấy |
Một mô hình được coi là khớp nếu tại mọi điểm đo, vị trí nó dự đoán lệch vị trí đo được không quá m.
Quy hai bảng về cùng một mốc thời gian, chọn mô hình khớp số liệu rồi tính thời điểm xe buýt đuổi kịp xe đạp lần đầu (theo giây, làm tròn đến s); nêu rõ điểm đo nào loại được mô hình còn lại, và vì sao nghiệm tìm được trên nhánh tăng tốc phải bị loại.
(1) ampe kế — đo cường độ dòng điện, mắc nối tiếp với đoạn mạch cần đo.
(2) vôn kế — đo hiệu điện thế, mắc song song với đoạn mạch cần đo.
(3) cân điện tử — ghi thời điểm vật đi qua, dùng với đồng hồ đo thời gian hiện số.
(4) lực kế — đo độ lớn của lực theo độ dãn của lò xo bên trong.
Có bao nhiêu cặp ghép đúng?
Mở khoá đề
Đang mở…
Đang chấm phần tự luận
Phần trắc nghiệm đã chấm xong. Điểm hiện ngay tại đây khi chấm xong.
Đã nộp bài
Bài của em đã chấm xong. Điểm và lời giải công bố khi ca thi kết thúc, cùng lúc cho tất cả.
—
tới giờ công bố kết quả
Điểm của em
0/10
Đúng 0/0 câu
Nộp bài
Cấu trúc [Đề 078] Đề thi thử cuối kỳ 1 Vật lý 10, trắc nghiệm + trả lời ngắn + tự luận
Phạm vi kiến thức
- 01 Mở đầu
- 02 Động học
Đề khác cùng cuối kỳ 1 môn Vật lý lớp 10
Xem cả bài thi Đề thi cuối kỳ 1 Vật lý 10 online, có đáp án →
Câu hỏi thường gặp về [Đề 078] Đề thi thử cuối kỳ 1 Vật lý 10, trắc nghiệm + trả lời ngắn + tự luận
[Đề 078] có mất phí không?
Không. [Đề 078] miễn phí hoàn toàn - mở trang là làm được ngay, không cần đăng ký tài khoản và không cần khai báo thẻ.
Làm [đề 078] trong bao lâu?
50 phút, đồng hồ chạy từ lúc vào phòng thi và không tạm dừng được. Hết giờ hệ thống tự khoá bài và chấm phần đã làm.
Nộp bài xong có xem được lời giải không?
Có. Trắc nghiệm, đúng/sai và trả lời ngắn chấm ngay khi nộp; bảng xem lại đặt đáp án của em cạnh đáp án đúng, kèm lời giải từng câu và chương kiến thức của câu đó.
Làm lại [đề 078] được không?
Được, không giới hạn số lần. Bài đang làm dở được giữ ngay trên máy em, đóng trang rồi mở lại vẫn còn nguyên.
Phạm vi của đề này có đúng đề cương trường em không?
Phạm vi chương liệt kê ngay trên trang này là phương án chuẩn tham chiếu theo cuối kỳ 1. Mỗi trường có thể xê dịch một bài theo kế hoạch dạy học, nên hãy đối chiếu trước khi làm.