Ma trận đề & độ khó
- Nhận biết 2 (20%)
- Thông hiểu 2 (20%)
- Vận dụng 3 (30%)
- Vận dụng cao 3 (30%)
| Chương & chủ đề | NB | TH | VD | VDC | Câu | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nitrogen - Sulfur | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 70% |
| Cấu tạo và tính chất của sulfuric acid loãng, đặc | · | · | 1 | · | 1 | 10% |
| Cấu tạo, tính chất vật lí và tính chất hóa học của ammonia | · | 1 | · | · | 1 | 10% |
| Sản xuất sulfuric acid theo phương pháp tiếp xúc | · | · | · | 1 | 1 | 10% |
| Trạng thái tự nhiên, cấu tạo và tính chất của nitrogen | · | · | 1 | · | 1 | 10% |
| Trạng thái tự nhiên, dạng thù hình và tính chất của sulfur | 1 | · | · | · | 1 | 10% |
| Tính chất, nhận biết và ứng dụng của muối ammonium | · | · | 1 | · | 1 | 10% |
| Tổng hợp ammonia theo quá trình Haber | · | · | · | 1 | 1 | 10% |
| Đại cương về hóa học hữu cơ | 1 | 1 | · | · | 2 | 20% |
| Lập công thức phân tử từ dữ liệu phân tích nguyên tố | · | 1 | · | · | 1 | 10% |
| Thuyết cấu tạo hóa học | 1 | · | · | · | 1 | 10% |
| Cân bằng hóa học | · | · | · | 1 | 1 | 10% |
| Thực hành khảo sát sự chuyển dịch cân bằng | · | · | · | 1 | 1 | 10% |
0/10
| Tổng | 0/0 câu | 0/10 |
|---|
PHẦN I. Trắc nghiệm
feed tầng điểm chia: một phần bypass thẳng xuống nút trộn, phần đi qua tầng nút trộn tháp hấp thụ khí thải.
Feed mỗi giờ: kmol , kmol và kmol (dòng hồi lưu). Độ chuyển hoá của mỗi tầng áp lên đúng dòng đi qua tầng ấy; nhánh bypass giữ nguyên thành phần tới nút trộn. Tháp hấp thụ chỉ giữ , với hiệu suất riêng của từng chế độ; toàn bộ hấp thụ được chuyển thành tinh khiết rồi pha thành dung dịch về khối lượng. Lấy g/mol.
| Chế độ | Bypass | Hiệu suất hấp thụ | Nhiệt ra tầng | Nhiệt ra tầng | Chi phí năng lượng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | |||||||
| B | |||||||
| C | |||||||
| D |
Hai cổng phải qua hết: nhiệt độ ra của cả hai tầng không vượt , và phát thải không vượt kmol mỗi giờ. Trong số chế độ còn lại, chọn chế độ cho nhiều dung dịch acid nhất; nếu hoà thì chọn chế độ tốn ít năng lượng hơn.
Hỏi: chọn chế độ nào, và chế độ ấy cho bao nhiêu tấn dung dịch acid mỗi giờ?
PHẦN II. Trả lời ngắn
. Mỗi chu kì fresh feed có mol , mol và mol khí trơ.
Quy ước đã kiểm: khí trơ không phản ứng và không ngưng tụ; condenser tách và không tách , hay khí trơ; dòng purge có cùng thành phần với dòng khí sau condenser; recycle không thất thoát; hệ đã đạt trạng thái ổn định. Tỉ lệ giữ đúng ở mọi chỗ, nên chỉ cần theo dõi và khí trơ.
Bốn kế hoạch đang xét — là độ chuyển hoá trên dòng vào reactor, là phân số (không phải phần trăm):
| Kế hoạch | Độ chuyển hoá một lượt của | Phần purge | Hệ số năng lượng (kJ trên mỗi mol khí vào reactor) |
|---|---|---|---|
Năng lượng mỗi chu kì tính theo với kJ. Bốn chuẩn phải đạt đồng thời:
| Chuẩn công nghệ | Giới hạn |
|---|---|
| Sản lượng mỗi chu kì | không dưới mol |
| Phần mol khí trơ trong dòng vào reactor | không quá |
| Tổng mol khí vào reactor | không quá mol |
| Năng lượng mỗi chu kì | không quá kJ |
Hỏi: kế hoạch nào đạt cả bốn chuẩn?
Với kế hoạch đạt cả bốn chuẩn, hãy cho biết phần trăm mol khí trơ trong dòng khí vào reactor (làm tròn đến hàng phần mười).
Ba thao tác có thể có là: nén nhanh bình ở nhiệt độ không đổi, bơm thêm ở thể tích không đổi, và tăng nhiệt độ ở thể tích không đổi (từ lên ).
Quy ước của đề: nén và bơm là tức thời — trong bước nhảy ấy phản ứng chưa kịp xảy ra; còn đổi nhiệt độ thì không làm nồng độ nhảy tức thời. Bình lí tưởng, không rò rỉ, không phản ứng phụ. Cảm biến ghi nồng độ tới M.
| Mốc đọc | (M) | (M) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cân bằng ban đầu | ở nhiệt độ | ||
| Ngay sau thao tác | số đọc tức thời | ||
| Cân bằng mới sau | ở nhiệt độ | ||
| Ngay sau thao tác | số đọc tức thời | ||
| Cân bằng mới sau | ở nhiệt độ | ||
| Ngay sau thao tác | số đọc tức thời | ||
| Cân bằng mới sau | ở nhiệt độ |
Biết , và chỉ đổi khi nhiệt độ đổi.
Hỏi: ở nhiệt độ gấp bao nhiêu lần ở nhiệt độ ? (làm tròn đến hàng phần trăm).
Mở khoá đề
Đang mở…
Đang chấm phần tự luận
Phần trắc nghiệm đã chấm xong. Điểm hiện ngay tại đây khi chấm xong.
Đã nộp bài
Bài của em đã chấm xong. Điểm và lời giải công bố khi ca thi kết thúc, cùng lúc cho tất cả.
—
tới giờ công bố kết quả
Điểm của em
0/10
Đúng 0/0 câu
Nộp bài
Cấu trúc [Đề 047] Đề thi thử cuối kỳ 1 Hóa học 11, trắc nghiệm + trả lời ngắn
Phạm vi kiến thức
- 01 Cân bằng hóa học
- 02 Nitrogen - Sulfur
- 03 Đại cương về hóa học hữu cơ
Đề khác cùng cuối kỳ 1 môn Hóa học lớp 11
Xem cả bài thi Đề thi học kỳ 1 Hóa học 11 online cân bằng, hữu cơ →
Câu hỏi thường gặp về [Đề 047] Đề thi thử cuối kỳ 1 Hóa học 11, trắc nghiệm + trả lời ngắn
[Đề 047] có mất phí không?
Không. [Đề 047] miễn phí hoàn toàn - mở trang là làm được ngay, không cần đăng ký tài khoản và không cần khai báo thẻ.
Làm [đề 047] trong bao lâu?
50 phút, đồng hồ chạy từ lúc vào phòng thi và không tạm dừng được. Hết giờ hệ thống tự khoá bài và chấm phần đã làm.
Nộp bài xong có xem được lời giải không?
Có. Trắc nghiệm, đúng/sai và trả lời ngắn chấm ngay khi nộp; bảng xem lại đặt đáp án của em cạnh đáp án đúng, kèm lời giải từng câu và chương kiến thức của câu đó.
Làm lại [đề 047] được không?
Được, không giới hạn số lần. Bài đang làm dở được giữ ngay trên máy em, đóng trang rồi mở lại vẫn còn nguyên.
Phạm vi của đề này có đúng đề cương trường em không?
Phạm vi chương liệt kê ngay trên trang này là phương án chuẩn tham chiếu theo cuối kỳ 1. Mỗi trường có thể xê dịch một bài theo kế hoạch dạy học, nên hãy đối chiếu trước khi làm.