Ma trận đề & độ khó
- Nhận biết 2 (33.3%)
- Thông hiểu 1 (16.7%)
- Vận dụng cao 3 (50%)
| Chương & chủ đề | NB | TH | VD | VDC | Câu | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hợp chất chứa nitrogen | 1 | 1 | · | 1 | 3 | 50% |
| Khái niệm, cấu tạo và phân loại peptide | · | 1 | · | · | 1 | 16.7% |
| Phản ứng của aniline với nước bromine | 1 | · | · | · | 1 | 16.7% |
| Tính chất điện di của amino acid | · | · | · | 1 | 1 | 16.7% |
| Ester - Lipid | 1 | · | · | 1 | 2 | 33.3% |
| Sản xuất xà phòng và chất giặt rửa | · | · | · | 1 | 1 | 16.7% |
| Sử dụng chất giặt rửa an toàn và bảo vệ môi trường | 1 | · | · | · | 1 | 16.7% |
| Polymer | · | · | · | 1 | 1 | 16.7% |
| Tác động môi trường của chất thải polymer và giải pháp sử dụng bền vững | · | · | · | 1 | 1 | 16.7% |
0/10
| Tổng | 0/0 câu | 0/10 |
|---|
PHẦN I. Trả lời ngắn
| Chiến lược | Khối lượng polymer mỗi bao bì (g) | Số vòng dùng tối đa | Tỉ lệ hoàn trả — thuận lợi | Tỉ lệ hoàn trả — bất lợi | Tỉ lệ thu gom | Hiệu suất tái chế | Hệ số thay thế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Mô hình kế hoạch theo kì vọng. Coi xác suất một bao bì sống sót để quay lại ở mỗi vòng là , không đổi và độc lập giữa các vòng, cho tới tối đa vòng. Khi ấy số lượt phục vụ kì vọng trên một bao bì mới là (lấy tới bốn chữ số thập phân). Số bao bì mới cần là , số lượt tái sử dụng là , và khối lượng polymer đưa vào là . Đây là con số kế hoạch, không phải cam kết rằng một mẻ vận hành ngẫu nhiên luôn đạt đúng từng ấy lượt.
Tín chỉ tái chế, tính đúng một lần. và polymer nguyên sinh ròng . Không được trừ tín chỉ lần thứ hai ở chỗ khác.
Biên năng lượng và phát thải đã công bố. và . Nước chỉ gồm .
| Hệ số chung cho cả bốn chiến lược | Giá trị |
|---|---|
| Số lượt phục vụ cần cung cấp | lượt |
| Nước mỗi lượt rửa | L |
| Năng lượng sản xuất hạt nhựa | MJ/kg |
| Năng lượng mỗi lượt rửa | MJ |
| Năng lượng vận chuyển mỗi lượt phục vụ | MJ |
| Năng lượng tái chế | MJ/kg thu gom |
| Hệ số phát thải của năng lượng | kg /MJ |
| Tín chỉ phát thải của polymer thay thế | kg /kg |
| Trần polymer nguyên sinh ròng | kg |
| Trần nước | L |
Quy tắc quyết định. Ở cả hai kịch bản phải đạt và . Trong các chiến lược còn lại, chọn chiến lược có nhỏ nhất; nếu hoà thì so trường hợp xấu nhất, rồi tới mã chiến lược.
Hỏi: chiến lược được chọn phát thải bao nhiêu kg trong trường hợp xấu nhất? (làm tròn đến hàng đơn vị).
PHẦN II. Tự luận
Amino acid mang điện dương khi và mang điện âm khi . Ba chất trong mẫu:
| Amino acid | |
|---|---|
| cysteine | |
| asparagine | |
| glycine |
Yêu cầu tách: glycine phải chạy về phía cực âm (cathode) ở đầu trái, cysteine phải chạy về phía cực dương (anode) ở đầu phải, còn asparagine phải đứng gần vạch gốc — quy ước định lượng là .
Máy không giữ được đúng bằng setpoint: thực trôi trong , và yêu cầu phải đúng với mọi trong khoảng ấy. Máy chỉ chạy được trong dải từ đến , và cả khoảng trôi phải nằm trong dải ấy.
Bốn setpoint đang cân nhắc: ; ; ; .
Hỏi: setpoint nào đạt yêu cầu?
Trình bày đủ: đổi từng yêu cầu hướng di chuyển thành một bất đẳng thức quanh ; chỉ rõ bất đẳng thức nào phải kiểm ở đầu lớn, cái nào ở đầu nhỏ của dải trôi; thử cả bốn setpoint và nêu mỗi setpoint bị loại vì lý do gì; cuối cùng ghi dấu điện tích và hướng đi của cả ba chất ở cả hai đầu mút của setpoint đã chọn.
| Triglyceride | Công thức | (g/mol) | Số liên kết mỗi phân tử |
|---|---|---|---|
| tristearin | |||
| trilinolein |
Phép đo 1 — xà phòng hoá rồi chuẩn độ ngược. Đun mẫu với một lượng dư đã biết, rồi chuẩn lượng còn dư bằng dung dịch M, hết mL. Mẫu trắng làm y hệt nhưng không có mẫu mỡ thì hết mL . Ở điều kiện thí nghiệm này phép xà phòng hoá chỉ đạt — hiệu suất đã hiệu chuẩn riêng bằng mẫu chuẩn.
Phép đo 2 — hydrogen hoá. Một mẫu khác cùng khối lượng được hydrogen hoá; đo được mL ở đkc ( mol khí chiếm mL). Mỗi mol cộng đúng mol ; nhóm ester không bị khử và không phản ứng nào khác tiêu thụ . Phép đo này chỉ đạt — hiệu suất riêng của nó, khác hiệu suất trên.
Hỏi: tristearin chiếm bao nhiêu phần trăm khối lượng hỗn hợp?
Trình bày đủ: lập hiệu hai lần chuẩn độ rồi mới chia cho hiệu suất xà phòng hoá; đổi thể tích ra mol rồi chia cho hiệu suất riêng của phép đo ấy; nói rõ vì sao phép đo nhóm ester chỉ cho tổng số mol; giải hệ hai ẩn; kiểm chứng bằng khối lượng mẫu đã cân rồi mới tính phần trăm khối lượng. Kết quả làm tròn đến .
Mở khoá đề
Đang mở…
Đang chấm phần tự luận
Phần trắc nghiệm đã chấm xong. Điểm hiện ngay tại đây khi chấm xong.
Đã nộp bài
Bài của em đã chấm xong. Điểm và lời giải công bố khi ca thi kết thúc, cùng lúc cho tất cả.
—
tới giờ công bố kết quả
Điểm của em
0/10
Đúng 0/0 câu
Nộp bài
Cấu trúc [Đề 147] Đề thi thử cuối kỳ 1 Hóa học 12, trả lời ngắn + tự luận
Phạm vi kiến thức
- 01 Ester - Lipid
- 02 Hợp chất chứa nitrogen
- 03 Polymer
Đề khác cùng cuối kỳ 1 môn Hóa học lớp 12
Xem cả bài thi Đề thi học kỳ 1 Hóa học 12 online hữu cơ, điện hóa →
Câu hỏi thường gặp về [Đề 147] Đề thi thử cuối kỳ 1 Hóa học 12, trả lời ngắn + tự luận
[Đề 147] có mất phí không?
Không. [Đề 147] miễn phí hoàn toàn - mở trang là làm được ngay, không cần đăng ký tài khoản và không cần khai báo thẻ.
Làm [đề 147] trong bao lâu?
50 phút, đồng hồ chạy từ lúc vào phòng thi và không tạm dừng được. Hết giờ hệ thống tự khoá bài và chấm phần đã làm.
Nộp bài xong có xem được lời giải không?
Có. Trắc nghiệm, đúng/sai và trả lời ngắn chấm ngay khi nộp; bảng xem lại đặt đáp án của em cạnh đáp án đúng, kèm lời giải từng câu và chương kiến thức của câu đó.
Làm lại [đề 147] được không?
Được, không giới hạn số lần. Bài đang làm dở được giữ ngay trên máy em, đóng trang rồi mở lại vẫn còn nguyên.
Phạm vi của đề này có đúng đề cương trường em không?
Phạm vi chương liệt kê ngay trên trang này là phương án chuẩn tham chiếu theo cuối kỳ 1. Mỗi trường có thể xê dịch một bài theo kế hoạch dạy học, nên hãy đối chiếu trước khi làm.